thành nội

thành nội

Thành nội là nơi ở của vua và hoàng gia ngày xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực thành trì bên trong: "thành nội" chỉ phần bên trong của một tòa thành lớn, thường nơi đặt các cung điện, dinh thự hoàng gia, hoặc các công trình quan trọng nhất. Đây khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt nhất.
    • Khu vực hành chính quân sự trung tâm: Trong bối cảnh lịch sử, "thành nội" thường trung tâm quyền lực chính trị quân sự của một vùng lãnh thổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thành nội của kinh thành Huế nơicủa vua hoàng gia. (Khu vực bên trong thành Huế nơi vua gia đình hoàng tộc sinh sống.)
    • Du khách tham quan thành nội thường rất ấn tượng với kiến trúc cổ kính. (Khách tham quan khu vực thành trì bên trong thường bị thu hút bởi lối kiến trúc xưa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành nội thành ngoại": chỉ sự phân chia giữa khu vực bên trong bên ngoài thành trì.

    • Thành nội thành ngoại sự khác biệt rõ rệt về chức năng an ninh. (Khu vực trong ngoài thành sự khác nhau về mục đích sử dụng mức độ bảo vệ.)
  • "thành nội Huế": chỉ riêng khu vực thành trì bên trong của Kinh thành Huế (Di sản Thế giới).

    • Thành nội Huế điểm đến không thể bỏ qua khi du lịch miền Trung. (Khu thành trì bên trong của Huế địa danh du lịch bắt buộc khi đến vùng Trung bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thành ngoại (danh từ): khu vực bên ngoài thành trì, thường nơi dân cư sinh sống hoặc các công trình phụ trợ.

    • Thành ngoại nhiều chợ nhà dân. (Phần bên ngoài thành nhiều khu chợ nhà ở của người dân.)
  • Hoàng thành (danh từ): khu vực thành trì dành riêng cho hoàng gia, thường nằm trong thành nội.

    • Hoàng thành trái tim của thành nội. (Khu vực hoàng gia trung tâm của khu thành trì bên trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội thành: khu vực bên trong thành phố, đặc biệt trung tâm lịch sử.
  • Kinh thành: tổng thể thành trì của kinh đô, trong đó thành nội.
  • Cố đô: kinh đô , thường bao gồm cả thành nội.
Thành ngữ liên quan
  • Thành nội chín cửa: chỉ sự kiên cố, nhiều cửa phòng thủ (thường nói về thành Huế).
    • Thành nội chín cửa biểu tượng của sự vững chãi. (Khu thành trì với chín cửa hình ảnh tượng trưng cho sự kiên cố.)